金剛菩提三藏

kim cương bồ đề tam tàng

Hán Việt: kim cương bồ đề tam tàng

Tổng quan

(人名)金剛智三藏也。☸

Cấu tạo: 金 (kim) + 刚 (cương) + 菩 (bồ) + 提 (đề) + 三 (tam) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)金剛智三藏也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

金剛塗香菩薩 · 金剛嬉戲菩薩 · 金剛手持金剛 · 金剛明王菩薩 · 金剛牢持菩薩 · 金剛界曼荼羅 · 金剛童子護摩 · 金剛薩埵形像