金剛明王菩薩

kim cương minh vương bồ tát

Hán Việt: kim cương minh vương bồ tát

Tổng quan

(菩薩)胎藏界蘇悉地院八尊之一。密號持明金剛。☸

Cấu tạo: 金 (kim) + 刚 (cương) + 明 (minh) + 王 (vương) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (菩薩)胎藏界蘇悉地院八尊之一。密號持明金剛。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩薩修行四依 · 菩薩戒羯磨文 · 菩薩所觀四智 · 菩薩本生鬘論 · 菩薩藏正法經 · 金剛塗香菩薩 · 金剛嬉戲菩薩 · 金剛手持金剛