金剛界曼荼羅

kim cương giới mạn đồ la

Hán Việt: kim cương giới mạn đồ la

Tổng quan

(術語)依金剛界密教本經金剛頂經之所說,則有六種十種等之曼荼羅。現圖曼荼羅中輳合九種,稱曰九會曼荼羅,見九會曼荼羅條。☸

Cấu tạo: 金 (kim) + 刚 (cương) + 界 (giới) + 曼 (mạn) + 荼 (đồ) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)依金剛界密教本經金剛頂經之所說,則有六種十種等之曼荼羅。現圖曼荼羅中輳合九種,稱曰九會曼荼羅,見九會曼荼羅條。☸

Eng

  • JMdict Vajradhatu Mandala
  • JMdict Diamond Realm Mandala

ja

  • JMdict 金剛界曼荼羅(こんごうかいまんだら)

Từ liên quan

Gần nghĩa

金剛塗香菩薩 · 金剛嬉戲菩薩 · 金剛手持金剛 · 金剛明王菩薩 · 金剛牢持菩薩 · 金剛童子護摩 · 金剛菩提三藏 · 金剛薩埵形像