陆离光怪

lù lí guāng guàilục li quang quái

Hán Việt: lục li quang quái · Pinyin: lù lí guāng guài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容现象奇异﹐色彩繁杂。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容現象怪異、色彩繽紛。參見「光怪陸離」條。《孽海花》第八回:「見船上紮著無數五色的彩球,陸離光怪、紙醉金迷。」

Cấu tạo: 陸 (lục) + 離 (li) + 光 (quang) + 怪 (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容现象奇异﹐色彩繁杂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

光怪陆离 · 光怪陸離 · 陸離光怪 · 陆离斑驳 · 陸離斑駁