随声逐响 suí shēng zhú xiǎng·tùy thanh trục hưởng Hán Việt: tùy thanh trục hưởng · Pinyin: suí shēng zhú xiǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指耳听为虚,眼见为实。 Cấu tạo: 隨 (tùy) + 聲 (thanh) + 逐 (trục) + 響 (hưởng)Pinyinsuí shēng zhú xiǎngHán Việttùy thanh trục hưởngCấu tạo隨 + 聲 + 逐 + 響 · tùy + thanh + trục + hưởng nghĩa thành phần: tùy + thanh + trục + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指耳听为虚,眼见为实。 Từ liên quan Gần nghĩa随声附和 · 隨聲響和 · 隨聲趨和 · 隨聲附和 · 随声吠影 · 随声是非 · 随声趋和 · 随声附合