隱形藥 ẩn hình dược Hán Việt: ẩn hình dược Tổng quan (飲食)與翳身藥同。見翳身藥條。☸ Cấu tạo: 隐 (ẩn) + 形 (hình) + 药 (dược)Hán Việtẩn hình dượcCấu tạo隐 + 形 + 药 · ẩn + hình + dược nghĩa thành phần: ẩn + hình + dược Nghĩa ViệtCihui (飲食)與翳身藥同。見翳身藥條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa隱形印 · 隱形法 · 隱形算 · 隐形 · 隐形眼镜 · 隐形镜片 · 隐形飞机 · 隱形飛機