隱形印 ẩn hình ấn Hán Việt: ẩn hình ấn Tổng quan (印相)梵語安怛祖那印。譯曰隱形印。摩利支天經云:左手為空拳,舒右手掌覆之之形。☸ Cấu tạo: 隐 (ẩn) + 形 (hình) + 印 (ấn)Hán Việtẩn hình ấnCấu tạo隐 + 形 + 印 · ẩn + hình + ấn nghĩa thành phần: ẩn + hình + ấn Nghĩa ViệtCihui (印相)梵語安怛祖那印。譯曰隱形印。摩利支天經云:左手為空拳,舒右手掌覆之之形。☸ Từ liên quan Gần nghĩa隱形法 · 隱形算 · 隱形藥 · 隐形 · 隐形眼镜 · 隐形镜片 · 隐形飞机 · 隱形飛機