隐形飞机
ẩn hình phi ki
Hán Việt: ẩn hình phi ki · Pinyin: yǐn xíng fēi jī
Tổng quan
máy bay tàng hình
指用雷达、红外线或其他探测系统难以发现的飞机。
Nghĩa
Việt
- VietPhrases máy bay tàng hình
- Tần suất từ máy bay tàng hình
- Biên soạn stealth plane M:¹jià
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指用雷达、红外线或其他探测系统难以发现的飞机。
Eng
- Cihui 隱形飛機 ǐnxíng fēijī n. stealth plane M:¹jià
- Tần suất từ n. stealth plane M:¹jià