面粻

miàn zhāng

Pinyin: miàn zhāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用面做的祭品。

Cấu tạo: 面 (diện) + 粻

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用面做的祭品。

Từ liên quan

Gần nghĩa

面上 · 面世 · 面临 · 面交 · 面体 · 面值 · 面儿 · 面具