顿足不前

dùn zú bù qiánđốn túc bất tiền

Hán Việt: đốn túc bất tiền · Pinyin: dùn zú bù qián

Tổng quan

BẤT TIỀN ngừng bước; dừng bước

新华 · Tân Hoa Đại lục

停顿下来不前进。

Cấu tạo: 頓 (đốn) + 足 (túc) + 不 (bất) + 前 (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngừng bước: dừng bước
  • Tần suất từ dừng bước
  • Biên soạn come to a standstill

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停顿下来不前进。

Eng

  • Cihui 頓足不前 ùnzúbùqián f.e. come to a standstill
  • Tần suất từ f.e. come to a standstill

Từ liên quan

Gần nghĩa

顿足捶胸 · 頓足不前 · 頓足捶胸 · 顿足失色 · 顿足椎胸 · 顿足搥胸 · 顿足搓手 · 顿足捩耳