题纸

tí zhǐđề chỉ

Hán Việt: đề chỉ · Pinyin: tí zhǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.写有考题的试纸。

Cấu tạo: 題 (đề) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.写有考题的试纸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

紙冠 · 紙婚 · 紙幣 · 紙捻 · 紙牌 · 紙盒 · 紙葉 · 紙衣