一切如来普贤摩诃菩提萨埵三昧耶
nhất thiết như lai phổ hiền ma ha bồ đề tát đóa tam muội da
Hán Việt: nhất thiết như lai phổ hiền ma ha bồ đề tát đóa tam muội da
Tổng quan
nhất thiết như lai phổ hiền ma ha bồ-đề tát đoá tam muội da (術語)大日如來東方金剛手菩薩出生之三昧耶也。見略出經註一。☸
Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 如 (như) + 来 (lai) + 普 (phổ) + 贤 (hiền) + 摩 (ma) + 诃 (ha) + 菩 (bồ) + 提 (đề) + 萨 (tát) + 埵 (đóa) + 三 (tam) + 昧 (muội) + 耶 (da)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhất thiết như lai phổ hiền ma ha bồ-đề tát đoá tam muội da (術語)大日如來東方金剛手菩薩出生之三昧耶也。見略出經註一。☸