一切經中彌陀偈

nhất thiết kinh trung di đà kệ

Hán Việt: nhất thiết kinh trung di đà kệ

Tổng quan

(經名)即後出阿彌陀佛偈也。見後出阿彌陀佛偈條。☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 经 (kinh) + 中 (trung) + 弥 (di) + 陀 (đà) + 偈 (kệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)即後出阿彌陀佛偈也。見後出阿彌陀佛偈條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一切如來必定印 · 一切法界自身表 · 一切流攝守因經 · 一切無上覺者句 · 一切無障法印明 · 一切男女我父母 · 一切世尊最尊特身 · 一切世間難信之法