一枕邯郸

yī zhěn hán dānnhất chẩm hàm đan

Hán Việt: nhất chẩm hàm đan · Pinyin: yī zhěn hán dān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻虚幻的梦想。同“一枕黄粱”。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 枕 (chẩm) + 邯 (hàm) + 鄲 (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻虚幻的梦想。同“一枕黄粱”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一枕黃粱 · 邯郸学步 · 一枕黄粱 · 邯郸县 · 邯郸市 · 邯鄲之步 · 一枕槐安 · 邯鄲學步