不成文的规定

bù chéng wén de guī dìngbất thành văn đích quy định

Hán Việt: bất thành văn đích quy định · Pinyin: bù chéng wén de guī dìng

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 文 (văn) + 的 (đích) + 規 (quy) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy định bất thành văn

Đức

  • Handedict eine ungeschriebene Regel

Từ liên quan

Gần nghĩa

不成功便成仁 · 不成文法律 · 不成样子的 · 不成问题的 · 规定的食物 · 不成功的电影 · 不成体系的 · 不成文宪法