不淨觀經

bất tịnh quan kinh

Hán Việt: bất tịnh quan kinh

Tổng quan

(經名)達磨多羅禪經之異名。☸

Cấu tạo: 不 (bất) + 净 (tịnh) + 观 (quan) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)達磨多羅禪經之異名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不淨之物 · 不淨忿怒 · 不淨說法 · 不淨金剛 · 不淨國 · 不淨施 · 不淨紙 · 不淨肉