不避强御 bù bì qiáng yù·bất tị cường ngự Hán Việt: bất tị cường ngự · Pinyin: bù bì qiáng yù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 不怕豪强有势力的人。同“不畏强御”。 Cấu tạo: 不 (bất) + 避 (tị) + 強 (cường) + 御 (ngự)Pinyinbù bì qiáng yùHán Việtbất tị cường ngựCấu tạo不 + 避 + 強 + 御 · bất + tị + cường + ngự nghĩa thành phần: bất + tị + cường + ngự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不怕豪强有势力的人。同“不畏强御”。 Từ liên quan Gần nghĩa不避斧钺 · 不避艰险 · 不避汤火 · 不避水火 · 不避子卯 · 不避湯火