不避子卯

bù bì zǐ mǎobất tị tử mão

Hán Việt: bất tị tử mão · Pinyin: bù bì zǐ mǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

子、卯:古人认为子日和卯日为恶日。不回避子、卯等不吉利的日子。指不迷信,没有忌讳。

Cấu tạo: 不 (bất) + 避 (tị) + 子 (tử) + 卯 (mão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 子、卯:古人认为子日和卯日为恶日。不回避子、卯等不吉利的日子。指不迷信,没有忌讳。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不避斧钺 · 不避艰险 · 不避汤火 · 不避强御 · 不避水火 · 不避湯火 · 子卯不乐