嚴重急性呼吸係統綜合征冠狀病毒2
Pinyin: yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhēng guān zhuàng bìng dú
Tổng quan
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 重 (trọng) + 急 (cấp) + 性 (tính) + 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 係 (hệ) + 統 (thống) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 征 (chinh) + 冠 (quan) + 狀 (trạng) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 2