中國石化上海石油化工股份有限公司

zhōng guó shí huà shàng hǎi shí yóu huà gōng gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī trung quốc thạch hóa thượng hải thạch du hóa công cổ phân hữu hạn công ti

Hán Việt: trung quốc thạch hóa thượng hải thạch du hóa công cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: zhōng guó shí huà shàng hǎi shí yóu huà gōng gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (thạch) + (hóa) + (thượng) + (hải) + (thạch) + (du) + (hóa) + (công) + (cổ) + (phân) + (hữu) + (hạn) + (công) + (ti)