中國人民財產保險股份有限公司
trung quốc nhân dân tài sản bảo hiểm cổ phân hữu hạn công ti
Hán Việt: trung quốc nhân dân tài sản bảo hiểm cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: zhōng guó rén mín cái chǎn bǎo xiǎn gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 財 (tài) + 產 (sản) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 股 (cổ) + 份 (phân) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)