烏斯季奧爾登斯基布裡亞特自治州

wū sī jì ào ěr dēng sī jī bù lǐ yà tè zì zhì zhōu ô tư quý áo nhĩ đăng tư cơ bố lí á đặc tự trì châu

Hán Việt: ô tư quý áo nhĩ đăng tư cơ bố lí á đặc tự trì châu · Pinyin: wū sī jì ào ěr dēng sī jī bù lǐ yà tè zì zhì zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (tư) + (quý) + (áo) + (nhĩ) + (đăng) + (tư) + (cơ) + (bố) + (lí) + (á) + (đặc) + (tự) + (trì) + (châu)