五大虚空藏菩萨速疾大神验秘密式经
ngũ đại hư không tàng bồ tát tốc tật đại thần nghiệm bí mật thức kinh
Hán Việt: ngũ đại hư không tàng bồ tát tốc tật đại thần nghiệm bí mật thức kinh
Tổng quan
ngũ đại hư không tạng bồ tát tốc tật đại thần nghiệm bí mật thức kinh (經名)一卷,唐金剛智譯。說五大虛空藏修法之儀軌。☸
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 大 (đại) + 虚 (hư) + 空 (không) + 藏 (tàng) + 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 速 (tốc) + 疾 (tật) + 大 (đại) + 神 (thần) + 验 (nghiệm) + 秘 (bí) + 密 (mật) + 式 (thức) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngũ đại hư không tạng bồ tát tốc tật đại thần nghiệm bí mật thức kinh (經名)一卷,唐金剛智譯。說五大虛空藏修法之儀軌。☸