仆仆道途 pú pú dào tú·bộc bộc đạo đồ Hán Việt: bộc bộc đạo đồ · Pinyin: pú pú dào tú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 奔走于道路。形容途中劳顿。 Cấu tạo: 僕 (bộc) + 僕 (bộc) + 道 (đạo) + 途 (đồ)Pinyinpú pú dào túHán Việtbộc bộc đạo đồCấu tạo僕 + 僕 + 道 + 途 · bộc + bộc + đạo + đồ nghĩa thành phần: bộc + bộc + đạo + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔走于道路。形容途中劳顿。 Từ liên quan Gần nghĩa仆仆风尘 · 僕僕風塵 · 仆仆亟拜 · 仆仆长途 · 僕僕亟拜 · 僕僕道途