僕僕亟拜 pú pú jí bài·bộc bộc cức bái Hán Việt: bộc bộc cức bái · Pinyin: pú pú jí bài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一再作揖行礼。语出《孟子.万章下》"子思以为鼎肉使己仆仆尔亟拜也,非养君子之道也。" Cấu tạo: 僕 (bộc) + 僕 (bộc) + 亟 (cức) + 拜 (bái)Pinyinpú pú jí bàiHán Việtbộc bộc cức báiCấu tạo僕 + 僕 + 亟 + 拜 · bộc + bộc + cức + bái nghĩa thành phần: bộc + bộc + cức + bái Từ liên quan Gần nghĩa仆仆风尘 · 僕僕風塵 · 仆仆道途 · 仆仆长途 · 僕僕道途