估計不足 gū jì bù zú·cổ kế bất túc Hán Việt: cổ kế bất túc · Pinyin: gū jì bù zú Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 計 (kế) + 不 (bất) + 足 (túc)Pinyingū jì bù zúHán Việtcổ kế bất túcCấu tạo估 + 計 + 不 + 足 · cổ + kế + bất + túc nghĩa thành phần: cổ + kế + bất + túc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đánh giá thấpĐứcHandedict Unterschätzung Từ liên quan Gần nghĩa不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意