伴隨戰爭而來的平民百姓死亡率
bạn tùy chiến tranh nhi lai đích bình dân bách tính tử vong suất
Hán Việt: bạn tùy chiến tranh nhi lai đích bình dân bách tính tử vong suất · Pinyin: bàn suí zhàn zhēng ér lái de píng mín bǎi xìng sǐ wáng lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 伴 (bạn) + 隨 (tùy) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 而 (nhi) + 來 (lai) + 的 (đích) + 平 (bình) + 民 (dân) + 百 (bách) + 姓 (tính) + 死 (tử) + 亡 (vong) + 率 (suất)