体目文字 tǐ mù wén zì·thể mục văn tự Hán Việt: thể mục văn tự · Pinyin: tǐ mù wén zì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代一种离合解义的字谜游戏。 Cấu tạo: 體 (thể) + 目 (mục) + 文 (văn) + 字 (tự)Pinyintǐ mù wén zìHán Việtthể mục văn tựCấu tạo體 + 目 + 文 + 字 · thể + mục + văn + tự nghĩa thành phần: thể + mục + văn + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代一种离合解义的字谜游戏。 Từ liên quan Gần nghĩa文字处理 · 文字字元 · 文字学家 · 文字改革 · 文字法師 · 文字游戏 · 文字般若 · 文字误用