判然不同

pàn rán bù tóngphán nhiên bất đồng

Hán Việt: phán nhiên bất đồng · Pinyin: pàn rán bù tóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

判:显然的区别。区分的清清楚楚,完全不一样。

Cấu tạo: 判 (phán) + 然 (nhiên) + 不 (bất) + 同 (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 判:显然的区别。区分的清清楚楚,完全不一样。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

迥然不同