各人自掃門前雪,莫管他家瓦上霜

gè rén zì sǎo mén qián xuě,mò guǎn tā jiā wǎ shàng shāng

Pinyin: gè rén zì sǎo mén qián xuě,mò guǎn tā jiā wǎ shàng shāng

Tổng quan

quét tuyết trước cửa nhà mình, đừng lo sương trên mái nhà người khác (thành ngữ)

Cấu tạo: (các) + (nhân) + (tự) + (tảo) + (môn) + (tiền) + (tuyết) + + (mạc) + (quản) + (tha) + (gia) + (ngõa) + (thượng) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quét tuyết trước cửa nhà mình, đừng lo sương trên mái nhà người khác (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻每人只管自己的事,不管别人的事。

Eng

  • CC-CEDICT sweep the snow from your own door step, don't worry about the frost on your neighbor's roof (idiom)
  • Cihui sweep the snow from your own door step, don't worry about the frost on your neighbor's roof (idiom)