問信

wèn xìnvấn tín

Hán Việt: vấn tín · Pinyin: wèn xìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.打听信息。 2.过问。

Cấu tạo: 問 (vấn) + 信 (tín)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信䟓 · 信󱷐 · 信豐 · 信主 · 信義 · 信了 · 信從 · 信令