噹變化之風吹來時一些牆壁和其他
đương biến hóa chi phong xuy lai thì nhất ta tường bích hòa kì tha
Hán Việt: đương biến hóa chi phong xuy lai thì nhất ta tường bích hòa kì tha · Pinyin: dāng biàn huà zhī fēng chuī lái shí yī xiē qiáng bì hé qí tā
Tổng quan
Cấu tạo: 噹 (đương) + 變 (biến) + 化 (hóa) + 之 (chi) + 風 (phong) + 吹 (xuy) + 來 (lai) + 時 (thì) + 一 (nhất) + 些 (ta) + 牆 (tường) + 壁 (bích) + 和 (hòa) + 其 (kì) + 他 (tha)