國際文化紀念物與歷史場所委員會

guó jì wén huà jì niàn wù yǔ lì shǐ chǎng suǒ wěi yuán huì quốc tế văn hóa kỉ niệm vật dữ lịch sử tràng sở ủy viên hội

Hán Việt: quốc tế văn hóa kỉ niệm vật dữ lịch sử tràng sở ủy viên hội · Pinyin: guó jì wén huà jì niàn wù yǔ lì shǐ chǎng suǒ wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (văn) + (hóa) + (kỉ) + (niệm) + (vật) + (dữ) + (lịch) + (sử) + (tràng) + (sở) + (ủy) + (viên) + (hội)