國家提供給大學生的無息教育貸款

guó jiā tí gōng gěi dà xué shēng de wú xī jiào yù dài kuǎn quốc gia đề cung cấp đại học sanh đích vô tức giáo dục thải khoản

Hán Việt: quốc gia đề cung cấp đại học sanh đích vô tức giáo dục thải khoản · Pinyin: guó jiā tí gōng gěi dà xué shēng de wú xī jiào yù dài kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (đề) + (cung) + (cấp) + (đại) + (học) + (sanh) + (đích) + (vô) + (tức) + (giáo) + (dục) + (thải) + (khoản)