地动说

dì dòng shuōđịa động thuyết

Hán Việt: địa động thuyết · Pinyin: dì dòng shuō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.地球绕太阳旋转的学说。

Cấu tạo: 地 (địa) + 動 (động) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuyết nhật tâm
  • Biên soạn heliocentric theory

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.地球绕太阳旋转的学说。

Eng

  • Cihui 地動說 ìdòngshuō n. heliocentric theory
  • Tần suất từ n. heliocentric theory

Từ liên quan

Gần nghĩa

地动仪 · 地動瑞 · 地动山摇 · 地动 · 地動七因 · 地動三因 · 地動八緣 · 地動因緣