地動瑞 địa động thụy Hán Việt: địa động thụy Tổng quan (術語)法華經六瑞之一。佛將說法華經,地神感之,震動大地。二序品曰:「普佛世界,六種震動。」☸ Cấu tạo: 地 (địa) + 动 (động) + 瑞 (thụy)Hán Việtđịa động thụyCấu tạo地 + 动 + 瑞 · địa + động + thụy nghĩa thành phần: địa + động + thụy Nghĩa ViệtCihui (術語)法華經六瑞之一。佛將說法華經,地神感之,震動大地。二序品曰:「普佛世界,六種震動。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa地动仪 · 地动山摇 · 地动 · 地動七因 · 地動三因 · 地動八緣 · 地動因緣 · 地动说