壓印滾筒和橫梁之間的保護裝置

yā yìn gǔn tǒng hé héng liáng zhī jiān de bǎo hù zhuāng zhì áp ấn cổn đồng hòa hoành lương chi gian đích bảo hộ trang trí

Hán Việt: áp ấn cổn đồng hòa hoành lương chi gian đích bảo hộ trang trí · Pinyin: yā yìn gǔn tǒng hé héng liáng zhī jiān de bǎo hù zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (ấn) + (cổn) + (đồng) + (hòa) + (hoành) + (lương) + (chi) + (gian) + (đích) + (bảo) + (hộ) + (trang) + (trí)