大悲千地獄

đại bi thiên địa ngục

Hán Việt: đại bi thiên địa ngục

Tổng quan

(雜語)見大悲千手獄條。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 悲 (bi) + 千 (thiên) + 地 (địa) + 狱 (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見大悲千手獄條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

地狱中之河 · 地狱的边缘 · 地獄報應經 · 大悲代受苦 · 大悲千手獄 · 大悲曼荼羅 · 大悲觀世音 · 大悲鎧冑門