大悲曼荼羅

đại bi mạn đồ la

Hán Việt: đại bi mạn đồ la

Tổng quan

(術語)胎藏界曼荼羅之異名。自大悲胎藏出生之曼荼羅也。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 悲 (bi) + 曼 (mạn) + 荼 (đồ) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)胎藏界曼荼羅之異名。自大悲胎藏出生之曼荼羅也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大悲代受苦 · 大悲千地獄 · 大悲千手獄 · 大悲觀世音 · 大悲鎧冑門 · 大悲三昧 · 大悲分陀利經 · 大悲四八之應