大悲千手獄

đại bi thiên thủ ngục

Hán Việt: đại bi thiên thủ ngục

Tổng quan

(雜名)六觀音六道對配之偈中第一句。二中歷曰:「大悲千手獄。」☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 悲 (bi) + 千 (thiên) + 手 (thủ) + 狱 (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)六觀音六道對配之偈中第一句。二中歷曰:「大悲千手獄。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大悲代受苦 · 大悲千地獄 · 大悲曼荼羅 · 大悲觀世音 · 大悲鎧冑門 · 大悲三昧 · 大悲分陀利經 · 大悲四八之應