大日供 đại nhật cung Hán Việt: đại nhật cung Tổng quan (修法)供養大日如來之法會也。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 日 (nhật) + 供 (cung)Hán Việtđại nhật cungCấu tạo大 + 日 + 供 · đại + nhật + cung nghĩa thành phần: đại + nhật + cung Nghĩa ViệtCihui (修法)供養大日如來之法會也。☸Tần suất từ [bktd] đại nhật cung (修法)供養大日如來之法會也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa大日宗 · 大日業 · 大日經 · 大日 · 大日三部 · 大日如来 · 大日經疏 · 大日覺王