大日

đại nhật

Hán Việt: đại nhật

Tổng quan

(佛名)見大日如來條。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (佛名)見大日如來條。☸
  • Tần suất từ [bktd] đại nhật (佛名)見大日如來條。☸

Eng

  • JMdict Mahavairocana (Tathagata)
  • JMdict Great Sun
  • JMdict Supreme Buddha of Sino-Japanese esoteric Buddhism

ja

  • JMdict 大日(だいにち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大日供 · 大日宗 · 大日業 · 大日經 · 大日三部 · 大日如来 · 大日經疏 · 大日覺王