大日覺王 đại nhật giác vương Hán Việt: đại nhật giác vương Tổng quan (佛名)大日如來也,覺王者如來之別稱。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 日 (nhật) + 觉 (giác) + 王 (vương)Hán Việtđại nhật giác vươngCấu tạo大 + 日 + 觉 + 王 · đại + nhật + giác + vương nghĩa thành phần: đại + nhật + giác + vương Nghĩa ViệtCihui (佛名)大日如來也,覺王者如來之別稱。☸ Từ liên quan Gần nghĩa大日三部 · 大日如来 · 大日經疏 · 大日供 · 大日宗 · 大日業 · 大日經 · 大日經三句