大日宗 đại nhật tông Hán Việt: đại nhật tông Tổng quan (流派)胎藏界之宗義,謂之大日宗。見菩提心義。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 日 (nhật) + 宗 (tông)Hán Việtđại nhật tôngCấu tạo大 + 日 + 宗 · đại + nhật + tông nghĩa thành phần: đại + nhật + tông Nghĩa ViệtCihui (流派)胎藏界之宗義,謂之大日宗。見菩提心義。☸Tần suất từ [bktd] đại nhật tông (流派)胎藏界之宗義,謂之大日宗。見菩提心義。☸ Từ liên quan Gần nghĩa大日供 · 大日業 · 大日經 · 大日 · 大日三部 · 大日如来 · 大日經疏 · 大日覺王