大有见地

dà yǒu jiàn dìđại hữu kiến địa

Hán Việt: đại hữu kiến địa · Pinyin: dà yǒu jiàn dì

Tổng quan

"chinese_explanation": "很有见解。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

很有见解。

Cấu tạo: 大 (đại) + 有 (hữu) + 見 (kiến) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có kiến thức sâu rộng
  • Biên soạn have good judgment

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很有见解。

Eng

  • Cihui 大有見地 àyǒujiàndì v.o. have good judgment
  • Tần suất từ v.o. have good judgment

Từ liên quan

Gần nghĩa

大有作为 · 大有人在 · 大有可观 · 大有文章 · 大有可为 · 大有裨益 · 大有希望 · 大有好处