大盗窃国

dà dào qiè guóđại đạo thiết quốc

Hán Việt: đại đạo thiết quốc · Pinyin: dà dào qiè guó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

大盗:指窃国篡位者。指坏人窃取政权,颠覆国家。

Cấu tạo: 大 (đại) + 盜 (đạo) + 竊 (thiết) + 國 (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大盗:指窃国篡位者。指坏人窃取政权,颠覆国家。

Từ liên quan

Gần nghĩa

窃国大盗