天氣冷 tiān qì lěng·thiên khí lãnh Hán Việt: thiên khí lãnh · Pinyin: tiān qì lěng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 氣 (khí) + 冷 (lãnh)Pinyintiān qì lěngHán Việtthiên khí lãnhCấu tạo天 + 氣 + 冷 · thiên + khí + lãnh nghĩa thành phần: thiên + khí + lãnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thời tiết lạnhĐứcHandedict das Wetter ist kalt Từ liên quan Gần nghĩa天气图 · 天气的 · 天氣圖 · 天氣 · 天氣預報 · 天氣乾燥 · 天氣是冷 · 天氣陡變