天气的

thiên khí đích

Hán Việt: thiên khí đích

Tổng quan

khái quát, tóm tắt, (thuộc) sách Phúc âm tóm tắt/si'nɔptist/, người viết bản tóm tắt sách Phúc âm

Cấu tạo: 天 (thiên) + 氣 (khí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khái quát, tóm tắt, (thuộc) sách Phúc âm tóm tắt/si'nɔptist/, người viết bản tóm tắt sách Phúc âm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi synoptic

Từ liên quan

Gần nghĩa

天气图 · 天氣圖 · 天气 · 天气预报 · 天氣乾燥 · 天氣是冷 · 天氣陡變 · 天氣齁熱