婀娜妩媚 ē nuó wǔ mèi·a na vũ mị Hán Việt: a na vũ mị · Pinyin: ē nuó wǔ mèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 婀娜:轻盈柔美; 妩媚:姿态美好。轻盈柔美的姿态。 Cấu tạo: 婀 (a) + 娜 (na) + 嫵 (vũ) + 媚 (mị)Pinyinē nuó wǔ mèiHán Việta na vũ mịCấu tạo婀 + 娜 + 嫵 + 媚 · a + na + vũ + mị nghĩa thành phần: a + na + vũ + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婀娜:轻盈柔美; 妩媚:姿态美好。轻盈柔美的姿态。 Từ liên quan Gần nghĩa婀娜多姿 · 妩媚的 · 婀娜多姿的 · 婀娜//猗傩