彌勒來時經

di lặc lai thì kinh

Hán Việt: di lặc lai thì kinh

Tổng quan

(經名)一卷,失譯。彌勒下生經之異譯。☸

Cấu tạo: 弥 (di) + 勒 (lặc) + 来 (lai) + 时 (thì) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,失譯。彌勒下生經之異譯。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

彌勒上生經 · 彌勒下生經 · 彌勒佛下生 · 彌勒六部經 · 彌勒受決經 · 彌勒成佛經 · 彌勒經遊意 · 弥勒菩萨